Từ điển Anh Việt
"siamese cat"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
siamese cat
siamese cat
danh từ
mèo Xiêm, mèo Thái lan (loài mèo phương Đông có lông ngắn màu nhợt, có mặt, tai, đuôi và chân đen hơn)
Xem thêm:
Siamese cat
,
Siamese
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
siamese cat
Từ điển WordNet
n.
a slender short-haired blue-eyed breed of cat having a pale coat with dark ears paws face and tail tip;
Siamese cat
,
Siamese